Cách viết khác: おめでとう御座います, 御目出度う御座います, お目出度うございます
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Cụm từ congratulations (lịch sự)
Câu hỏi thường gặp
おめでとうございます nghĩa là gì?
おめでとうございます (cụm từ) nghĩa là chúc mừng, xin chúc mừng.
おめでとうございます đọc là gì?
おめでとうございます đọc là おめでとうございます (romaji: omedetōgozaimasu).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.