TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Cựu kim sơn tiếng Nhật là gì?

"cựu kim sơn" trong tiếng Nhật là サンフランシスコ (danh từ).

サンフランシスコ Danh từ

sanfuranshisuko giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xăng Phăng, Cựu Kim Sơn, san francisco.

Xem đầy đủ từ "サンフランシスコ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cựu kim sơn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cựu kim sơn tiếng Nhật là gì?

"cựu kim sơn" trong tiếng Nhật là サンフランシスコ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.