TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Cửa sổ tiếng Nhật là gì?

"cửa sổ" trong tiếng Nhật là 窓 (まど) (danh từ), 窓口 (まどぐち) (danh từ), ウィンドウ (danh từ).

窓(まど) Danh từ

まどmadoHán Việt: SONGJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cửa sổ.

  • 窓のうち側に男の顔が見えていた。 Tôi thấy khuôn mặt của một người đàn ông trên cửa sổ.
  • 誰が窓を壊したのですか。 Ai làm vỡ cửa sổ thế?

Xem đầy đủ từ "窓": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

窓口(まどぐち) Danh từ

まどぐちmadoguchiHán Việt: SONG KHẨUJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cửa sổ.

Xem đầy đủ từ "窓口": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ウィンドウ Danh từ

windō giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cửa sổ.

Xem đầy đủ từ "ウィンドウ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cửa sổ tiếng Nhật là gì?

"cửa sổ" trong tiếng Nhật là 窓 (まど) (danh từ), 窓口 (まどぐち) (danh từ), ウィンドウ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.