TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ウィンドウ

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
windō giọng máy của trình duyệt

ウィンドウ nghĩa là cửa sổ.

Nghĩa của ウィンドウ

Danh từ

  1. Cửa sổ.

Cách viết khác: ウインドウ, ウインドー, ウィンドー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ window
  • Danh từ window (shop display)

Câu hỏi thường gặp

ウィンドウ nghĩa là gì?

ウィンドウ (danh từ) nghĩa là cửa sổ.

ウィンドウ đọc là gì?

ウィンドウ đọc là ウィンドウ (romaji: windō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.