ウィンドウ
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
windō
giọng máy của trình duyệt
ウィンドウ nghĩa là cửa sổ.
Nghĩa của ウィンドウ
Danh từ
- Cửa sổ.
Cách viết khác: ウインドウ, ウインドー, ウィンドー
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ window
- Danh từ window (shop display)
Câu hỏi thường gặp
ウィンドウ nghĩa là gì?
ウィンドウ (danh từ) nghĩa là cửa sổ.
ウィンドウ đọc là gì?
ウィンドウ đọc là ウィンドウ (romaji: windō).