TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Cộng đồng tiếng Nhật là gì?

"cộng đồng" trong tiếng Nhật là コミュニティ (danh từ), 共同 (きょうどう) (danh từ), 共同体 (きょうどうたい) (danh từ).

コミュニティ Danh từ

komyuniti giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cộng đồng.

Xem đầy đủ từ "コミュニティ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

共同(きょうどう) Danh từ

きょうどうkyōdōHán Việt: CỘNG ĐỒNGJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cộng đồng.

Xem đầy đủ từ "共同": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

共同体(きょうどうたい) Danh từ

きょうどうたいkyōdōtaiHán Việt: CỘNG ĐỒNG THỂ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cộng đồng.

Xem đầy đủ từ "共同体": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cộng đồng tiếng Nhật là gì?

"cộng đồng" trong tiếng Nhật là コミュニティ (danh từ), 共同 (きょうどう) (danh từ), 共同体 (きょうどうたい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.