TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

コミュニティ

từ thông dụng
komyuniti giọng máy của trình duyệt

コミュニティ nghĩa là cộng đồng.

Nghĩa của コミュニティ

Danh từ

  1. Cộng đồng.

Cách viết khác: コミュニティー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ community

Câu hỏi thường gặp

コミュニティ nghĩa là gì?

コミュニティ (danh từ) nghĩa là cộng đồng.

コミュニティ đọc là gì?

コミュニティ đọc là コミュニティ (romaji: komyuniti).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.