TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Cảnh sắc tiếng Nhật là gì?

"cảnh sắc" trong tiếng Nhật là 景色 (けしき) (danh từ), 風景 (ふうけい) (danh từ).

景色(けしき) Danh từ

けしきkeshikiHán Việt: CẢNH SẮCJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cảnh sắc, phong cảnh, cảnh vật.

Xem đầy đủ từ "景色": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

風景(ふうけい) Danh từ

ふうけいfūkeiHán Việt: PHONG CẢNHJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phong cảnh, cảnh sắc.

Xem đầy đủ từ "風景": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cảnh sắc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cảnh sắc tiếng Nhật là gì?

"cảnh sắc" trong tiếng Nhật là 景色 (けしき) (danh từ), 風景 (ふうけい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.