TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Cảnh báo tiếng Nhật là gì?

"cảnh báo" trong tiếng Nhật là 警告 (けいこく) (danh từ), 警報 (けいほう) (danh từ).

警告(けいこく) Danh từ

けいこくkeikokuHán Việt: CẢNH CÁOJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cảnh cáo, sự báo trước, lời cảnh báo, cảnh báo.

  • 彼は我々にその部屋に入るなと警告した。 Anh ta đã cảnh báo chúng tôi đừng vào phòng.

Xem đầy đủ từ "警告": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

警報(けいほう) Danh từ

けいほうkeihōHán Việt: CẢNH BÁO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cảnh báo, sự báo động.

Xem đầy đủ từ "警報": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cảnh báo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cảnh báo tiếng Nhật là gì?

"cảnh báo" trong tiếng Nhật là 警告 (けいこく) (danh từ), 警報 (けいほう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.