警告
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cảnh cáo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
警告 nghĩa là cảnh cáo, sự báo trước, cảnh báo.
Nghĩa của 警告
Danh từ
- Cảnh cáo, sự báo trước, lời cảnh báo, cảnh báo. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 警告
- 彼は我々にその部屋に入るなと警告した。 Anh ta đã cảnh báo chúng tôi đừng vào phòng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #109148
- あらかじめ警告を受けているのは、あらかじめ武装しているに同じ。 Phòng bệnh hơn chữa bệnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #230072
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ warning; caution; admonition
- Danh từ keikoku (penalty in judo)
Câu hỏi thường gặp
警告 nghĩa là gì?
警告 (danh từ) nghĩa là cảnh cáo, sự báo trước, cảnh báo.
警告 đọc là gì?
警告 đọc là けいこく (romaji: keikoku).
Âm Hán Việt của 警告 là gì?
Âm Hán Việt của 警告 là "cảnh cáo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.