TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Cải thiện tiếng Nhật là gì?

"cải thiện" trong tiếng Nhật là 改善 (かいぜん) (danh từ), よくなる (cụm từ), よくする (động từ).

改善(かいぜん) Danh từ

かいぜんkaizenHán Việt: CẢI THIỆNJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cải thiện.

  • 2国間の貿易上のアンバランスを改善しなければならない。 Sự mất cân bằng thương mại giữa hai nước cần phải được cải thiện.

Xem đầy đủ từ "改善": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

よくなる Cụm từ

yokunaru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cải thiện.

Xem đầy đủ từ "よくなる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

よくする Động từ

yokusuru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cải thiện, cải tiến.

Xem đầy đủ từ "よくする": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cải thiện tiếng Nhật là gì?

"cải thiện" trong tiếng Nhật là 改善 (かいぜん) (danh từ), よくなる (cụm từ), よくする (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.