Cạo tiếng Nhật là gì?
"cạo" trong tiếng Nhật là 剃る (そる) (động từ), こする (động từ), 削る (けずる) (động từ).
剃る Động từ
そるsoruJLPT N2 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cạo.
- 髭剃ったら10歳は若返って見えるよ。 Em mà cạo râu thì em sẽ trẻ ra 10 tuổi đấy.
- 出かける前にヒゲを剃らなくては。 Bạn phải cạo râu trước khi ra đường.
こする Động từ
kosuruJLPT N2 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nạo, cạo.
削る Động từ
けずるkezuruJLPT N2 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bào, mài, vót, cạo, gọt.
Câu hỏi thường gặp
Cạo tiếng Nhật là gì?
"cạo" trong tiếng Nhật là 剃る (そる) (động từ), こする (động từ), 削る (けずる) (động từ).