TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Cạo tiếng Nhật là gì?

"cạo" trong tiếng Nhật là 剃る (そる) (động từ), こする (động từ), 削る (けずる) (động từ).

剃(そ)る Động từ

そるsoruJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cạo.

  • 髭剃ったら10歳は若返って見えるよ。 Em mà cạo râu thì em sẽ trẻ ra 10 tuổi đấy.
  • 出かける前にヒゲを剃らなくては。 Bạn phải cạo râu trước khi ra đường.

Xem đầy đủ từ "剃る": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

こする Động từ

kosuruJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nạo, cạo.

Xem đầy đủ từ "こする": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

削(けず)る Động từ

けずるkezuruJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bào, mài, vót, cạo, gọt.

Xem đầy đủ từ "削る": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cạo tiếng Nhật là gì?

"cạo" trong tiếng Nhật là 剃る (そる) (động từ), こする (động từ), 削る (けずる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.