剃る
剃る nghĩa là cạo.
Nghĩa của 剃る
Động từ
- Cạo.
Cách viết khác: する
Cách chia của 剃る
| Thể lịch sự (ます) | 剃ります |
| Thể て | 剃って |
| Quá khứ (た) | 剃った |
| Phủ định (ない) | 剃らない |
| Khả năng | 剃れる |
| Ý chí (よう) | 剃ろう |
| Điều kiện (ば) | 剃れば |
| Bị động | 剃られる |
| Sai khiến | 剃らせる |
| Mệnh lệnh | 剃れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 剃る
- 出かける前にヒゲを剃らなくては。 Bạn phải cạo râu trước khi ra đường.Tatoeba #147792
- 髭剃ったら10歳は若返って見えるよ。 Em mà cạo râu thì em sẽ trẻ ra 10 tuổi đấy.Tatoeba #85502
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to shave
Câu hỏi thường gặp
剃る nghĩa là gì?
剃る (động từ) nghĩa là cạo.
剃る đọc là gì?
剃る đọc là そる (romaji: soru).