TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Cơ thể tiếng Nhật là gì?

"cơ thể" trong tiếng Nhật là 体 (からだ) (danh từ), 人体 (じんたい) (danh từ), 肉体 (にくたい) (danh từ).

体(からだ) Danh từ

からだkaradaHán Việt: THỂJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cơ thể, thân thể.

  • ぬれた衣装が彼女の体にくっついていた。 Quần áo ướt dính chặt lấy cơ thể cô ta.
  • 濡れた衣服が彼女の体にくっついていた。 Quần áo ướt dính chặt lấy cơ thể cô ta.

Xem đầy đủ từ "体": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

人体(じんたい) Danh từ

じんたいjintaiHán Việt: NHÂN THỂJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cơ thể người.

Xem đầy đủ từ "人体": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

肉体(にくたい) Danh từ

にくたいnikutaiHán Việt: NHỤC THỂJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thân thể, cơ thể.

Xem đầy đủ từ "肉体": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cơ thể tiếng Nhật là gì?

"cơ thể" trong tiếng Nhật là 体 (からだ) (danh từ), 人体 (じんたい) (danh từ), 肉体 (にくたい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.