TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Cúc tiếng Nhật là gì?

"cúc" trong tiếng Nhật là ボタン (danh từ), ウスバカゲロウ (danh từ), 蟻地獄 (ありじごく) (danh từ).

ボタン Danh từ

botanJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nút, cúc, khuy.

Xem đầy đủ từ "ボタン": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ウスバカゲロウ Danh từ

usubakagerō giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cúc, kiến sư tử.

Xem đầy đủ từ "ウスバカゲロウ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

蟻地獄(ありじごく) Danh từ

ありじごくarijigoku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cúc, kiến sư tử.

Xem đầy đủ từ "蟻地獄": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cúc tiếng Nhật là gì?

"cúc" trong tiếng Nhật là ボタン (danh từ), ウスバカゲロウ (danh từ), 蟻地獄 (ありじごく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.