Có vẻ tiếng Nhật là gì?
"có vẻ" trong tiếng Nhật là らしい (tính từ đuôi i), そう (trợ động từ), どうやら (phó từ).
らしい Tính từ đuôi i
rashii giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Có vẻ.
- 彼は切手集めが好きらしい。 Anh ấy có vẻ thích sưu tập tem.
- どうやら電車の中に傘を置き忘れてきたらしい。 Có vẻ như tôi đã để quên cái ô của mình ở trong tàu điện rồi.
そう Trợ động từ
sōJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Có vẻ, trông như (おいしそう — trông có vẻ ngon)
- 午後はどうやら雨になりそうだ。 Có vẻ chiều nay trời sẽ mưa.
どうやら Phó từ
dōyaraJLPT N1 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Có vẻ.
- どうやら、1年ブランクを取り戻し、旧交を温めることができたみたいだな。 Có vẻ chúng tôi đã hàn gắn được khoảng cách một năm đó và làm mới lại tình bạn trước đây của chúng tôi.
- どうやら電車の中に傘を置き忘れてきたらしい。 Có vẻ như tôi đã để quên cái ô của mình ở trong tàu điện rồi.
Câu hỏi thường gặp
Có vẻ tiếng Nhật là gì?
"có vẻ" trong tiếng Nhật là らしい (tính từ đuôi i), そう (trợ động từ), どうやら (phó từ).