TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Câu cá tiếng Nhật là gì?

"câu cá" trong tiếng Nhật là 釣り (つり) (danh từ), 釣る (つる) (động từ), 魚釣り (さかなつり) (danh từ).

釣(つ)り Danh từ

つりtsuriJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Câu cá.

  • 私たちは時折釣りに行く。 Thỉnh thoảng chúng tôi đi câu cá với nhau.
  • 私は川で釣りをするのが好きだ。 Tôi thích câu cá ở sông.

Xem đầy đủ từ "釣り": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

釣(つ)る Động từ

つるtsuruJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Câu cá, cá, bắt.

Xem đầy đủ từ "釣る": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

魚釣(さかなつ)り Danh từ

さかなつりsakanatsuri giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Câu cá.

  • 私の趣味は魚つりです。 Sở thích của tôi là câu cá.

Xem đầy đủ từ "魚釣り": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Câu cá tiếng Nhật là gì?

"câu cá" trong tiếng Nhật là 釣り (つり) (danh từ), 釣る (つる) (động từ), 魚釣り (さかなつり) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.