釣る
釣る nghĩa là câu cá, cá, bắt.
Nghĩa của 釣る
Động từ
- Câu cá, cá, bắt.
Cách chia của 釣る
| Thể lịch sự (ます) | 釣ります |
| Thể て | 釣って |
| Quá khứ (た) | 釣った |
| Phủ định (ない) | 釣らない |
| Khả năng | 釣れる |
| Ý chí (よう) | 釣ろう |
| Điều kiện (ば) | 釣れば |
| Bị động | 釣られる |
| Sai khiến | 釣らせる |
| Mệnh lệnh | 釣れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 釣る
- 海老で鯛を釣る。 Thả con săn sắt bắt con cá rô.Tatoeba #185014
- 思っていたほど魚は釣れなかった。 Tôi không bắt được đủ số cá như mong đợi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #168269
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to fish; to angle; to catch
- Động từ to lure in; to tempt; to attract; to entice; to allure
Câu hỏi thường gặp
釣る nghĩa là gì?
釣る (động từ) nghĩa là câu cá, cá, bắt.
釣る đọc là gì?
釣る đọc là つる (romaji: tsuru).