TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Cái tôi tiếng Nhật là gì?

"cái tôi" trong tiếng Nhật là 自我 (じが) (danh từ), 私 (わたし) (danh từ), エゴ (danh từ).

自我(じが) Danh từ

じがjigaHán Việt: TỰ NGÃJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tự ngã, cái tôi.

Xem đầy đủ từ "自我": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

私(わたし) Danh từ

わたしwatashiHán Việt: TƯJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái tôi.

Xem đầy đủ từ "私": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

エゴ Danh từ

ego giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái tôi.

Xem đầy đủ từ "エゴ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cái tôi tiếng Nhật là gì?

"cái tôi" trong tiếng Nhật là 自我 (じが) (danh từ), 私 (わたし) (danh từ), エゴ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.