TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Cá nhân tiếng Nhật là gì?

"cá nhân" trong tiếng Nhật là 個人 (こじん) (danh từ), 個体 (こたい) (danh từ).

個人(こじん) Danh từ

こじんkojinHán Việt: CÁ NHÂNJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cá nhân.

  • 個人的には体罰は必要悪だと思っています。 Cá nhân tôi cho rằng hình phạt thân thể là một nghĩa vụ bắt buộc không thể tránh khỏi.
  • 個人的に、あなたは正しいと思う。 Cá nhân tôi nghĩ rằng bạn đúng.

Xem đầy đủ từ "個人": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

個体(こたい) Danh từ

こたいkotaiHán Việt: CÁ THỂJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cá thể, cá nhân.

Xem đầy đủ từ "個体": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cá nhân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cá nhân tiếng Nhật là gì?

"cá nhân" trong tiếng Nhật là 個人 (こじん) (danh từ), 個体 (こたい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.