TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

キャラクター

từ thông dụng
kyarakutā giọng máy của trình duyệt

キャラクター nghĩa là nhân vật, cá nhân, ký tự.

Nghĩa của キャラクター

Danh từ

  1. Nhân vật.
  2. Cá nhân.
  3. Ký tự; thành phần cơ bản của văn bản.

Cách viết khác: キャラクタ

Từ liên quan với キャラクター

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ character; personality; disposition
  • Danh từ (fictional) character
  • Danh từ character

Câu hỏi thường gặp

キャラクター nghĩa là gì?

キャラクター (danh từ) nghĩa là nhân vật, cá nhân, ký tự.

キャラクター đọc là gì?

キャラクター đọc là キャラクター (romaji: kyarakutā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.