キャラクター
từ thông dụng
kyarakutā
giọng máy của trình duyệt
キャラクター nghĩa là nhân vật, cá nhân, ký tự.
Nghĩa của キャラクター
Danh từ
- Nhân vật.
- Cá nhân.
- Ký tự; thành phần cơ bản của văn bản.
Cách viết khác: キャラクタ
Từ liên quan với キャラクター
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ character; personality; disposition
- Danh từ (fictional) character
- Danh từ character
Câu hỏi thường gặp
キャラクター nghĩa là gì?
キャラクター (danh từ) nghĩa là nhân vật, cá nhân, ký tự.
キャラクター đọc là gì?
キャラクター đọc là キャラクター (romaji: kyarakutā).