Buồn tiếng Nhật là gì?
"buồn" trong tiếng Nhật là 悲しい (かなしい) (tính từ đuôi i), 悲しみ (かなしみ) (danh từ), 悲哀 (ひあい) (danh từ).
悲しい Tính từ đuôi i
かなしいkanashiiJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Buồn, buồn bả, buồn rầu.
- 彼は悲しい死をとげた。 Ông ta kết thúc cuộc đời một cách buồn thảm.
- 私はその悲しい知らせを受けてひどく悲しんだ。 Tôi thật sự sốc khi nhận được tin buồn.
悲しみ Danh từ
かなしみkanashimi giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Buồn, buồn rầu, sự buồn rầu.
- 彼女は笑いは悲しみを隠すうそだった。 Nụ cười của cô ấy là một lời nói dối nhằm che đậy nỗi buồn của cô ta.
- 他人の悲しみや喜びが本当にわかる人はいない。 Không có người nào thật sự hiểu được niềm vui và nỗi buồn của người khác.
悲哀 Danh từ
ひあいhiaiHán Việt: BI AI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Buồn, buồn rầu.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "buồn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Buồn tiếng Nhật là gì?
"buồn" trong tiếng Nhật là 悲しい (かなしい) (tính từ đuôi i), 悲しみ (かなしみ) (danh từ), 悲哀 (ひあい) (danh từ).