悲しみ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
悲しみ nghĩa là buồn, buồn rầu, sự buồn rầu.
Nghĩa của 悲しみ
Danh từ
- Buồn, buồn rầu, sự buồn rầu.
Cách viết khác: 哀しみ, 愛しみ
Câu ví dụ với 悲しみ
- 彼の心は悲しみでずたずたになった。 Nỗi buồn xé trái tim anh ta thành trăm mảnh.Tatoeba #116868
- 他人の悲しみや喜びが本当にわかる人はいない。 Không có người nào thật sự hiểu được niềm vui và nỗi buồn của người khác.Tatoeba #138492
- 彼女は息子の事故の知らせを聞いて悲しみのため気も狂わんばかりだった。 Khi nghe tin con trai mình gặp tai nạn, cô ấy đã trở nên tuyệt vọng vì sự đau khổ.Tatoeba #88117
- 彼女は笑いは悲しみを隠すうそだった。 Nụ cười của cô ấy là một lời nói dối nhằm che đậy nỗi buồn của cô ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #88659
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sadness; sorrow; grief
- Danh từ affection; love (cổ)
Câu hỏi thường gặp
悲しみ nghĩa là gì?
悲しみ (danh từ) nghĩa là buồn, buồn rầu, sự buồn rầu.
悲しみ đọc là gì?
悲しみ đọc là かなしみ (romaji: kanashimi).