TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

悲哀(ひあい)

từ thông dụng
ひあいhiai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BI AI 悲 bi·哀 ai

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bi ai” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

悲哀 nghĩa là buồn, buồn rầu.

Nghĩa của 悲哀

Danh từ

  1. Buồn, buồn rầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sorrow; grief; sadness

Câu hỏi thường gặp

悲哀 nghĩa là gì?

悲哀 (danh từ) nghĩa là buồn, buồn rầu.

悲哀 đọc là gì?

悲哀 đọc là ひあい (romaji: hiai).

Âm Hán Việt của 悲哀 là gì?

Âm Hán Việt của 悲哀 là "bi ai". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.