悲哀
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bi ai” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
悲哀 nghĩa là buồn, buồn rầu.
Nghĩa của 悲哀
Danh từ
- Buồn, buồn rầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sorrow; grief; sadness
Câu hỏi thường gặp
悲哀 nghĩa là gì?
悲哀 (danh từ) nghĩa là buồn, buồn rầu.
悲哀 đọc là gì?
悲哀 đọc là ひあい (romaji: hiai).
Âm Hán Việt của 悲哀 là gì?
Âm Hán Việt của 悲哀 là "bi ai". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.