TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

悲(かな)しい

JLPT N4 từ thông dụng
かなしいkanashii giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 悲 bi

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

悲しい nghĩa là buồn, buồn bả, buồn rầu.

Nghĩa của 悲しい

Tính từ đuôi i

  1. Buồn, buồn bả, buồn rầu.

Cách viết khác: 哀しい, 愛しい

Cách chia của 悲しい

Phủ định悲しくない
Quá khứ悲しかった
Quá khứ phủ định悲しくなかった
Thể て悲しくて
Dạng phó từ (く)悲しく
Điều kiện (ば)悲しければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 悲しい

  • 彼の悲しい話は私の心を感動させた。 Câu chuyện buồn của anh ấy khiến tôi mủi lòng.Tatoeba #116329
  • 私はその悲しい知らせを受けてひどく悲しんだ。 Tôi thật sự sốc khi nhận được tin buồn.Tatoeba #159903
  • 彼は陽気に振る舞おうとしたが、私達はみんな彼がどれほど悲しい思いをしているかわかっていた。 Anh ấy đã cố tỏ ra tích cực, nhưng chúng tôi đều biết anh ấy đang đau khổ đến mức nào.Tatoeba #99173
  • 彼は悲しい死をとげた。 Ông ta kết thúc cuộc đời một cách buồn thảm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #100780

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i sad; miserable; unhappy; sorrowful
  • Tính từ đuôi i sad; lamentable; deplorable; grievous

Câu hỏi thường gặp

悲しい nghĩa là gì?

悲しい (tính từ đuôi i) nghĩa là buồn, buồn bả, buồn rầu.

悲しい đọc là gì?

悲しい đọc là かなしい (romaji: kanashii).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.