TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ban ngày tiếng Nhật là gì?

"ban ngày" trong tiếng Nhật là 日 (ひ) (danh từ), 昼間 (ひるま) (danh từ), 昼 (ひる) (danh từ).

日(ひ) Danh từ

ひhiHán Việt: NHẬTJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngày, ban ngày.

Xem đầy đủ từ "日": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

昼間(ひるま) Danh từ

ひるまhirumaJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ban ngày.

Xem đầy đủ từ "昼間": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

昼(ひる) Danh từ

ひるhiruJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buổi trưa; ban ngày.

Xem đầy đủ từ "昼": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ban ngày" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ban ngày tiếng Nhật là gì?

"ban ngày" trong tiếng Nhật là 日 (ひ) (danh từ), 昼間 (ひるま) (danh từ), 昼 (ひる) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.