TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bữa tiếng Nhật là gì?

"bữa" trong tiếng Nhật là 食事 (しょくじ) (danh từ).

食事(しょくじ) Danh từ

しょくじshokujiHán Việt: THỰC SỰJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bữa, bữa cơm, ăn.

  • 3人にはこの食事で十分だ。 Bữa ăn này thích hợp cho ba người.
  • 彼の収入ではそのような高価な食事をする余裕はありません。 Thu nhập của anh ấy không đủ chi trả cho bữa ăn đắt đỏ như thế.

Xem đầy đủ từ "食事": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bữa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bữa tiếng Nhật là gì?

"bữa" trong tiếng Nhật là 食事 (しょくじ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.