Bớt tiếng Nhật là gì?
"bớt" trong tiếng Nhật là 下げる (さげる) (động từ), 減らす (へらす) (động từ).
下げる Động từ
さげるsageruJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giảm, bớt, giảm bớt.
減らす Động từ
へらすherasuJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hạ, giảm, bớt.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bớt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bớt tiếng Nhật là gì?
"bớt" trong tiếng Nhật là 下げる (さげる) (động từ), 減らす (へらす) (động từ).