TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bớt tiếng Nhật là gì?

"bớt" trong tiếng Nhật là 下げる (さげる) (động từ), 減らす (へらす) (động từ).

下(さ)げる Động từ

さげるsageruJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giảm, bớt, giảm bớt.

Xem đầy đủ từ "下げる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

減(へ)らす Động từ

へらすherasuJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hạ, giảm, bớt.

Xem đầy đủ từ "減らす": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bớt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bớt tiếng Nhật là gì?

"bớt" trong tiếng Nhật là 下げる (さげる) (động từ), 減らす (へらす) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.