減らす
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
減らす nghĩa là hạ, giảm, bớt.
Nghĩa của 減らす
Động từ
- Hạ, giảm, bớt.
Cách chia của 減らす
| Thể lịch sự (ます) | 減らします |
| Thể て | 減らして |
| Quá khứ (た) | 減らした |
| Phủ định (ない) | 減らさない |
| Khả năng | 減らせる |
| Ý chí (よう) | 減らそう |
| Điều kiện (ば) | 減らせば |
| Bị động | 減らされる |
| Sai khiến | 減らさせる |
| Mệnh lệnh | 減らせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 減らす
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 減らす
- 彼女は体重を減らそうと、ジムで何時間も過ごした。 Cô ấy dành nhiều tiếng ở phòng gym để giảm cân.Tatoeba #1543959
- 先生は、私がいくらか体重を減らす必要があると言った。 Cô giáo nói tôi cần giảm vài cânTatoeba #4268688
- 私は仕事の時間を減らして、家で過ごす時間をもっと増やしたいです。 Tôi muốn dành ít thời gian làm việc và dành nhiều thời gian ở nhà hơn.Tatoeba #1057386
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to abate; to decrease; to diminish; to shorten
Câu hỏi thường gặp
減らす nghĩa là gì?
減らす (động từ) nghĩa là hạ, giảm, bớt.
減らす đọc là gì?
減らす đọc là へらす (romaji: herasu).