TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bốn tiếng Nhật là gì?

"bốn" trong tiếng Nhật là 四つ (よっつ) (số từ), 四 (し) (số từ).

四(よっ)つ Số từ

よっつyottsuJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bốn thứ [nhỏ hoặc không có bộ đếm].

  • 1年には4つの季節、春、夏、秋、冬がある。 Một năm có bốn mùa: xuân, hạ, thu, đông.
  • 日本は島国で、4つの主な島から成り立っている。 Nhật Bản là một quốc đảo, và bao gồm bốn đảo chính.

Xem đầy đủ từ "四つ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

四(し) Số từ

しshiHán Việt: TỨJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bốn.

Xem đầy đủ từ "四": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bốn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bốn tiếng Nhật là gì?

"bốn" trong tiếng Nhật là 四つ (よっつ) (số từ), 四 (し) (số từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.