TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

捉(とら)える

JLPT N2 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
とらえるtoraeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 捉 tróc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

捉える nghĩa là bắt, bắt giữ.

Nghĩa của 捉える

Động từ

  1. Bắt, bắt giữ.

Cách viết khác: 捕らえる, 捕える

Cách chia của 捉える

Thể lịch sự (ます)捉えます
Thể て捉えて
Quá khứ (た)捉えた
Phủ định (ない)捉えない
Khả năng捉えられる
Ý chí (よう)捉えよう
Điều kiện (ば)捉えれば
Bị động捉えられる
Sai khiến捉えさせる
Mệnh lệnh捉えろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 捉える

  • 私たちは罠でそのきつねをとらえようとした。 Chúng tôi đã thử dùng bẫy để bắt con cáo đó.Tatoeba #165001
  • 早起きの鳥は虫を捕える。 Ăn cỗ đi trước, lội nước theo sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #140522
  • 警察官の重要な職務の1つはどろぼうを捕らえることである。 Chức năng quan trọng của công an là bắt ăn trộm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #176082

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to catch; to capture; to seize; to arrest; to grab
  • Động từ to grasp (e.g. meaning); to perceive; to capture (e.g. features)
  • Động từ to captivate; to move (one's heart)

Câu hỏi thường gặp

捉える nghĩa là gì?

捉える (động từ) nghĩa là bắt, bắt giữ.

捉える đọc là gì?

捉える đọc là とらえる (romaji: toraeru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.