捉える
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
捉える nghĩa là bắt, bắt giữ.
Nghĩa của 捉える
Động từ
- Bắt, bắt giữ.
Cách viết khác: 捕らえる, 捕える
Cách chia của 捉える
| Thể lịch sự (ます) | 捉えます |
| Thể て | 捉えて |
| Quá khứ (た) | 捉えた |
| Phủ định (ない) | 捉えない |
| Khả năng | 捉えられる |
| Ý chí (よう) | 捉えよう |
| Điều kiện (ば) | 捉えれば |
| Bị động | 捉えられる |
| Sai khiến | 捉えさせる |
| Mệnh lệnh | 捉えろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 捉える
- 私たちは罠でそのきつねをとらえようとした。 Chúng tôi đã thử dùng bẫy để bắt con cáo đó.Tatoeba #165001
- 早起きの鳥は虫を捕える。 Ăn cỗ đi trước, lội nước theo sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #140522
- 警察官の重要な職務の1つはどろぼうを捕らえることである。 Chức năng quan trọng của công an là bắt ăn trộm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #176082
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to catch; to capture; to seize; to arrest; to grab
- Động từ to grasp (e.g. meaning); to perceive; to capture (e.g. features)
- Động từ to captivate; to move (one's heart)
Câu hỏi thường gặp
捉える nghĩa là gì?
捉える (động từ) nghĩa là bắt, bắt giữ.
捉える đọc là gì?
捉える đọc là とらえる (romaji: toraeru).