捕まえる
捕まえる nghĩa là bắt, bắt giữ.
Nghĩa của 捕まえる
Động từ
- Bắt, bắt giữ.
Cách viết khác: 掴まえる, 捉まえる
Cách chia của 捕まえる
| Thể lịch sự (ます) | 捕まえます |
| Thể て | 捕まえて |
| Quá khứ (た) | 捕まえた |
| Phủ định (ない) | 捕まえない |
| Khả năng | 捕まえられる |
| Ý chí (よう) | 捕まえよう |
| Điều kiện (ば) | 捕まえれば |
| Bị động | 捕まえられる |
| Sai khiến | 捕まえさせる |
| Mệnh lệnh | 捕まえろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 捕まえる
- 少年はその鳥を網で捕まえた。 Cậu bé đã bắt con chim đó bằng một tấm lưới.Tatoeba #146581
- 私たちは狐を捕まえるためにわなをしかけた。 Chúng tôi đặt một cái bẫy để bắt cáo.Tatoeba #165851
- ここでタクシーをつかまえられますか。 Tôi có thể bắt taxi ở đây không?Tatoeba #224661
- ネコはネズミを捕まえる。 Mèo bắt chuột. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #198621
- 捕まえた。 Hiểu rồi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #83232
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to catch; to capture; to arrest; to seize; to restrain
- Động từ to grab; to clutch; to grasp; to seize; to hold on to
- Động từ to catch hold of (someone); to stop (e.g. a stranger in the street); to hail (a taxi, waiter, etc.); to hold (someone) back; to detain
- Động từ towards (someone); at (someone); in (someone's) face
Câu hỏi thường gặp
捕まえる nghĩa là gì?
捕まえる (động từ) nghĩa là bắt, bắt giữ.
捕まえる đọc là gì?
捕まえる đọc là つかまえる (romaji: tsukamaeru).