TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

捕(つか)まえる

JLPT N4 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
つかまえるtsukamaeru giọng máy của trình duyệt

捕まえる nghĩa là bắt, bắt giữ.

Nghĩa của 捕まえる

Động từ

  1. Bắt, bắt giữ.

Cách viết khác: 掴まえる, 捉まえる

Cách chia của 捕まえる

Thể lịch sự (ます)捕まえます
Thể て捕まえて
Quá khứ (た)捕まえた
Phủ định (ない)捕まえない
Khả năng捕まえられる
Ý chí (よう)捕まえよう
Điều kiện (ば)捕まえれば
Bị động捕まえられる
Sai khiến捕まえさせる
Mệnh lệnh捕まえろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 捕まえる

  • 少年はその鳥を網で捕まえた。 Cậu bé đã bắt con chim đó bằng một tấm lưới.Tatoeba #146581
  • 私たちは狐を捕まえるためにわなをしかけた。 Chúng tôi đặt một cái bẫy để bắt cáo.Tatoeba #165851
  • ここでタクシーをつかまえられますか。 Tôi có thể bắt taxi ở đây không?Tatoeba #224661
  • ネコはネズミを捕まえる。 Mèo bắt chuột. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #198621
  • 捕まえた。 Hiểu rồi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #83232

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to catch; to capture; to arrest; to seize; to restrain
  • Động từ to grab; to clutch; to grasp; to seize; to hold on to
  • Động từ to catch hold of (someone); to stop (e.g. a stranger in the street); to hail (a taxi, waiter, etc.); to hold (someone) back; to detain
  • Động từ towards (someone); at (someone); in (someone's) face

Câu hỏi thường gặp

捕まえる nghĩa là gì?

捕まえる (động từ) nghĩa là bắt, bắt giữ.

捕まえる đọc là gì?

捕まえる đọc là つかまえる (romaji: tsukamaeru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.