驚き
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
驚き nghĩa là bất ngờ, ngạc nhiên.
Nghĩa của 驚き
Danh từ
- Bất ngờ, ngạc nhiên.
Cách viết khác: オドロキ
Câu ví dụ với 驚き
- 私は驚きのあまり口もきけなかった。 Tôi đã không thể nói nên lời vì quá ngạc nhiên.Tatoeba #180022
- 驚きの余り話す力がなくなってしまった。 Vì quá ngạc nhiên, tôi đã không thể nói nên lời.Tatoeba #180020
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ surprise; astonishment; wonder; amazement
Câu hỏi thường gặp
驚き nghĩa là gì?
驚き (danh từ) nghĩa là bất ngờ, ngạc nhiên.
驚き đọc là gì?
驚き đọc là おどろき (romaji: odoroki).