TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

驚(おどろ)き

JLPT N1 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
おどろきodoroki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 驚 kinh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

驚き nghĩa là bất ngờ, ngạc nhiên.

Nghĩa của 驚き

Danh từ

  1. Bất ngờ, ngạc nhiên.

Cách viết khác: オドロキ

Câu ví dụ với 驚き

  • 私は驚きのあまり口もきけなかった。 Tôi đã không thể nói nên lời vì quá ngạc nhiên.Tatoeba #180022
  • 驚きの余り話す力がなくなってしまった。 Vì quá ngạc nhiên, tôi đã không thể nói nên lời.Tatoeba #180020

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ surprise; astonishment; wonder; amazement

Câu hỏi thường gặp

驚き nghĩa là gì?

驚き (danh từ) nghĩa là bất ngờ, ngạc nhiên.

驚き đọc là gì?

驚き đọc là おどろき (romaji: odoroki).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.