TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

メンテナンス

từ thông dụng
mentenansu giọng máy của trình duyệt

メンテナンス nghĩa là bảo trì, bảo dưỡng.

Nghĩa của メンテナンス

Danh từ

  1. Bảo trì, bảo dưỡng.

Cách viết khác: メインテナンス

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ maintenance

Câu hỏi thường gặp

メンテナンス nghĩa là gì?

メンテナンス (danh từ) nghĩa là bảo trì, bảo dưỡng.

メンテナンス đọc là gì?

メンテナンス đọc là メンテナンス (romaji: mentenansu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.