保守
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bảo thủ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
保守 nghĩa là bảo trì, bảo dưỡng.
Nghĩa của 保守
Danh từ
- Bảo trì, bảo dưỡng.
Từ ghép có 保守
- 保守主義 — Chủ nghĩa bảo thủ.
Câu ví dụ với 保守
- トムはとても保守的だ。 Tom rất là bảo thủ.Tatoeba #1690167
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ maintenance
- Danh từ conservatism; conservativeness; conservation
Câu hỏi thường gặp
保守 nghĩa là gì?
保守 (danh từ) nghĩa là bảo trì, bảo dưỡng.
保守 đọc là gì?
保守 đọc là ほしゅ (romaji: hoshu).
Âm Hán Việt của 保守 là gì?
Âm Hán Việt của 保守 là "bảo thủ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.