維持
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “duy trì” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
維持 nghĩa là duy trì, bảo trì, bảo dưỡng.
Nghĩa của 維持
Danh từ
- Duy trì, bảo trì, bảo dưỡng. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 維持
- 平和維持 — Gìn giữ hòa bình.
Câu ví dụ với 維持
- 私達は世界平和の維持のためにあらゆる努力をすべきだ。 Chúng ta nên nỗ lực duy trì hòa bình thế giới.Tatoeba #151456
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ maintenance; preservation; improvement
Câu hỏi thường gặp
維持 nghĩa là gì?
維持 (danh từ) nghĩa là duy trì, bảo trì, bảo dưỡng.
維持 đọc là gì?
維持 đọc là いじ (romaji: iji).
Âm Hán Việt của 維持 là gì?
Âm Hán Việt của 維持 là "duy trì". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.