TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

維持(いじ)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
いじiji giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DUY TRÌ 維 duy·持 trì

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “duy trì” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

維持 nghĩa là duy trì, bảo trì, bảo dưỡng.

Nghĩa của 維持

Danh từ

  1. Duy trì, bảo trì, bảo dưỡng. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 維持

Câu ví dụ với 維持

  • 私達は世界平和の維持のためにあらゆる努力をすべきだ。 Chúng ta nên nỗ lực duy trì hòa bình thế giới.Tatoeba #151456

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ maintenance; preservation; improvement

Câu hỏi thường gặp

維持 nghĩa là gì?

維持 (danh từ) nghĩa là duy trì, bảo trì, bảo dưỡng.

維持 đọc là gì?

維持 đọc là いじ (romaji: iji).

Âm Hán Việt của 維持 là gì?

Âm Hán Việt của 維持 là "duy trì". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.