TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bí mật tiếng Nhật là gì?

"bí mật" trong tiếng Nhật là 秘密 (ひみつ) (danh từ), 謎 (なぞ) (danh từ), 密か (ひそか) (tính từ đuôi na).

秘密(ひみつ) Danh từ

ひみつhimitsuHán Việt: BÍ MẬTJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bí mật, điều bí mật.

  • われわれはカーテンの背後に秘密のドアを見つけた。 Chúng tôi đã tìm thấy cánh cửa bí mật sau màn rèm.

Xem đầy đủ từ "秘密": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

謎(なぞ) Danh từ

なぞnazoJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điều bí ẩn, câu đố, bí mật.

  • 彼らは宇宙のなぞを追究している。 Họ đang điều tra bí mật của vũ trụ.

Xem đầy đủ từ "謎": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

密(ひそ)か Tính từ đuôi na

ひそかhisokaJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bí mật.

Xem đầy đủ từ "密か": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bí mật tiếng Nhật là gì?

"bí mật" trong tiếng Nhật là 秘密 (ひみつ) (danh từ), 謎 (なぞ) (danh từ), 密か (ひそか) (tính từ đuôi na).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.