謎
謎 nghĩa là điều bí ẩn, câu đố, bí mật.
Nghĩa của 謎
Danh từ
- Điều bí ẩn, câu đố, bí mật.
Câu ví dụ với 謎
- 彼らは宇宙のなぞを追究している。 Họ đang điều tra bí mật của vũ trụ.Tatoeba #120741
- その殺人事件は依然として謎である。 Vụ án giết người đó cho đến bây giờ vẫn còn là một ẩn số.Tatoeba #210494
- なぜ彼が自殺をしたかはいまだに謎である。 Lý do anh ta tự sát hiện vẫn còn là ẩn số.Tatoeba #199157
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riddle; puzzle; enigma; mystery
- Danh từ enigmatic; mysterious
Câu hỏi thường gặp
謎 nghĩa là gì?
謎 (danh từ) nghĩa là điều bí ẩn, câu đố, bí mật.
謎 đọc là gì?
謎 đọc là なぞ (romaji: nazo).