TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

謎(なぞ)

JLPT N3 từ thông dụng
なぞnazo giọng máy của trình duyệt

謎 nghĩa là điều bí ẩn, câu đố, bí mật.

Nghĩa của 謎

Danh từ

  1. Điều bí ẩn, câu đố, bí mật.

Câu ví dụ với 謎

  • 彼らは宇宙のなぞを追究している。 Họ đang điều tra bí mật của vũ trụ.Tatoeba #120741
  • その殺人事件は依然として謎である。 Vụ án giết người đó cho đến bây giờ vẫn còn là một ẩn số.Tatoeba #210494
  • なぜ彼が自殺をしたかはいまだに謎である。 Lý do anh ta tự sát hiện vẫn còn là ẩn số.Tatoeba #199157

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riddle; puzzle; enigma; mystery
  • Danh từ enigmatic; mysterious

Câu hỏi thường gặp

謎 nghĩa là gì?

謎 (danh từ) nghĩa là điều bí ẩn, câu đố, bí mật.

謎 đọc là gì?

謎 đọc là なぞ (romaji: nazo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.