TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bây giờ tiếng Nhật là gì?

"bây giờ" trong tiếng Nhật là 現在 (げんざい) (danh từ), 今 (いま) (danh từ), もはや (phó từ).

現在(げんざい) Danh từ

げんざいgenzaiHán Việt: HIỆN TẠIJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiện tại, bây giờ, hiện nay.

  • 現在はこれ以上の人手はいりません。 Bây giờ chúng ta không cần thêm đàn ông nữa.
  • 彼は現在病院にいる。 Bây giờ anh ấy đang ở trong bệnh viện.

Xem đầy đủ từ "現在": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

今(いま) Danh từ

いまimaHán Việt: KIMJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bây giờ.

  • 彼は今両親に手紙を書いています。 Anh ấy bây giờ đang viết thư cho bố mẹ.
  • 今それをする必要はないんだよ。 Bây giờ chúng ta chưa cần làm việc đó đâu.

Xem đầy đủ từ "今": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

もはや Phó từ

mohayaJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bây giờ; không lâu.

Xem đầy đủ từ "もはや": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ tiếng Nhật là gì?

"bây giờ" trong tiếng Nhật là 現在 (げんざい) (danh từ), 今 (いま) (danh từ), もはや (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.