TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bánh mì tiếng Nhật là gì?

"bánh mì" trong tiếng Nhật là パン (danh từ), サンドイッチ (danh từ).

パン Danh từ

panJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bánh mì.

  • 私達は、バターをパンにつけてたべる。 Tụi tao ăn bơ trên bánh mì.
  • 朝食はコーヒーとパンに決めている。 Tôi luôn dùng cà phê và bánh mì nướng trong bữa sáng.

Xem đầy đủ từ "パン": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

サンドイッチ Danh từ

sandoitchiJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bánh mì kẹp, bánh sandwich.

Xem đầy đủ từ "サンドイッチ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bánh mì" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bánh mì tiếng Nhật là gì?

"bánh mì" trong tiếng Nhật là パン (danh từ), サンドイッチ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.