Bánh mì tiếng Nhật là gì?
"bánh mì" trong tiếng Nhật là パン (danh từ), サンドイッチ (danh từ).
パン Danh từ
panJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bánh mì.
- 私達は、バターをパンにつけてたべる。 Tụi tao ăn bơ trên bánh mì.
- 朝食はコーヒーとパンに決めている。 Tôi luôn dùng cà phê và bánh mì nướng trong bữa sáng.
サンドイッチ Danh từ
sandoitchiJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bánh mì kẹp, bánh sandwich.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bánh mì" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bánh mì tiếng Nhật là gì?
"bánh mì" trong tiếng Nhật là パン (danh từ), サンドイッチ (danh từ).