TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

パン

JLPT N5 từ thông dụng
pan giọng máy của trình duyệt

パン nghĩa là bánh mì.

Nghĩa của パン

Danh từ

  1. Bánh mì.

Câu ví dụ với パン

  • パン君はパンにバターを塗れる猿です。 Pan là một chú khỉ biết quết bơ lên bánh mì.Tatoeba #197751
  • マユコは朝食にパンを食べる。 Mayuko ăn bánh mì cho bữa sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #195196
  • 朝食はコーヒーとパンに決めている。 Tôi luôn dùng cà phê và bánh mì nướng trong bữa sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #126200
  • 私達は、バターをパンにつけてたべる。 Tụi tao ăn bơ trên bánh mì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #151908

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bread; (sweet) pastry
  • Danh từ staff of life; one's bread

Câu hỏi thường gặp

パン nghĩa là gì?

パン (danh từ) nghĩa là bánh mì.

パン đọc là gì?

パン đọc là パン (romaji: pan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.