バインミー
bainmī
giọng máy của trình duyệt
バインミー nghĩa là bánh mì.
Nghĩa của バインミー
Danh từ
- Bánh mì.
Cách viết khác: バイン・ミー
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ banh mi (sandwich)
Câu hỏi thường gặp
バインミー nghĩa là gì?
バインミー (danh từ) nghĩa là bánh mì.
バインミー đọc là gì?
バインミー đọc là バインミー (romaji: bainmī).