TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bàn tiếng Nhật là gì?

"bàn" trong tiếng Nhật là テーブル (danh từ), 机 (つくえ) (danh từ), 卓 (たく) (danh từ).

テーブル Danh từ

tēburuJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bàn, bảng, bảng kế.

  • テーブルの下に猫がいる? Có con mèo nào ở dưới bàn không?
  • テーブルをふいてくれませんか。 Bạn có thể dọn bàn cho tôi được không?

Xem đầy đủ từ "テーブル": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

机(つくえ) Danh từ

つくえtsukueHán Việt: CƠJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bàn làm việc.

  • この机はすべての机の中で一番上等です。 Cái bàn này là cái tốt nhất trong tất cả bàn.
  • 机の下に猫がいる。 Có con mèo dưới gầm bàn.

Xem đầy đủ từ "机": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

卓(たく) Danh từ

たくtakuHán Việt: TRÁC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bàn.

Xem đầy đủ từ "卓": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bàn tiếng Nhật là gì?

"bàn" trong tiếng Nhật là テーブル (danh từ), 机 (つくえ) (danh từ), 卓 (たく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.