卓
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trác” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
卓 nghĩa là bàn.
Nghĩa của 卓
Danh từ
- Bàn.
Cách viết khác: しょく
Từ ghép có 卓
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ table; desk
- Trợ số từ counter for tables, desks, etc.
- Danh từ offering table before an altar (sometimes used in tea ceremony)
- Danh từ tabletop incense burner (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
卓 nghĩa là gì?
卓 (danh từ) nghĩa là bàn.
卓 đọc là gì?
卓 đọc là たく (romaji: taku).
Âm Hán Việt của 卓 là gì?
Âm Hán Việt của 卓 là "trác". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.