机
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cơ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
机 nghĩa là bàn làm việc.
Nghĩa của 机
Danh từ
- Bàn làm việc.
- 机の上に本が三冊ある。Trên bàn làm việc có 4 quyển sách.
Cách viết khác: 案, つき
Từ liên quan với 机
Từ ghép có 机
- 書き物机 — Bàn viết.
Câu ví dụ với 机
- これはなんと重い机なのだろう。 Cái bàn này nặng thế!Tatoeba #218540
- 私は弟が机を動かすのを手伝った。 Tôi giúp em trai di chuyển cái bàn.Tatoeba #154968
- 机の上にはほこりがたまっていた。 Trên mặt bàn bám đầy bụi.Tatoeba #183454
- この机は2万円かかったんだ。 Tôi mua cái bàn này với giá 20000 yên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #222538
- 机の上にペンはありますか。 Có một chiếc bút trên bàn phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #183447
- この机は2万円の費用がかかった。 Tôi mua cái bàn này với giá 20000 yên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #222537
- 机の下に猫がいる。 Có con mèo dưới gầm bàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #183461
- この机はすべての机の中で一番上等です。 Cái bàn này là cái tốt nhất trong tất cả bàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #222533
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ desk
Câu hỏi thường gặp
机 nghĩa là gì?
机 (danh từ) nghĩa là bàn làm việc.
机 đọc là gì?
机 đọc là つくえ (romaji: tsukue).
Âm Hán Việt của 机 là gì?
Âm Hán Việt của 机 là "cơ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.