TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bà lão tiếng Nhật là gì?

"bà lão" trong tiếng Nhật là 老婆 (ろうば) (danh từ).

老婆(ろうば) Danh từ

ろうばrōbaHán Việt: LÃO BÀ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bà lão, bà già.

Xem đầy đủ từ "老婆": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bà lão" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bà lão tiếng Nhật là gì?

"bà lão" trong tiếng Nhật là 老婆 (ろうば) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.