TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ばばあ

babaa giọng máy của trình duyệt

ばばあ nghĩa là bà lão, bà già, con mẹ.

Nghĩa của ばばあ

Danh từ

  1. Bà lão, bà già.
  2. miệt thị Con mẹ.

Cách viết khác: 婆, 婆あ, ババア, ばばー, ババー

Từ liên quan với ばばあ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ old woman
  • Danh từ hag; old bag (miệt thị)

Câu hỏi thường gặp

ばばあ nghĩa là gì?

ばばあ (danh từ) nghĩa là bà lão, bà già, con mẹ.

ばばあ đọc là gì?

ばばあ đọc là ばばあ (romaji: babaa).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.