TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

おばあさん

JLPT N5 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
obaasan giọng máy của trình duyệt

おばあさん nghĩa là bà, bà ngoại, bà lão, bà già.

Nghĩa của おばあさん

Danh từ

  1. Bà, bà ngoại.
  2. Bà lão, bà già.

Cách viết khác: お祖母さん, お婆さん, 御祖母さん, 御婆さん, おばーさん

Từ liên quan với おばあさん

Câu ví dụ với おばあさん

  • 彼女は彼女のおばあさんに育てられた。 Cô ấy được bà của cô ấy nuôi lớn.Tatoeba #87183

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grandmother
  • Danh từ old woman; female senior citizen

Câu hỏi thường gặp

おばあさん nghĩa là gì?

おばあさん (danh từ) nghĩa là bà, bà ngoại, bà lão, bà già.

おばあさん đọc là gì?

おばあさん đọc là おばあさん (romaji: obaasan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.