おばあさん
おばあさん nghĩa là bà, bà ngoại, bà lão, bà già.
Nghĩa của おばあさん
Danh từ
- Bà, bà ngoại.
- Bà lão, bà già.
Cách viết khác: お祖母さん, お婆さん, 御祖母さん, 御婆さん, おばーさん
Từ liên quan với おばあさん
Câu ví dụ với おばあさん
- 彼女は彼女のおばあさんに育てられた。 Cô ấy được bà của cô ấy nuôi lớn.Tatoeba #87183
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ grandmother
- Danh từ old woman; female senior citizen
Câu hỏi thường gặp
おばあさん nghĩa là gì?
おばあさん (danh từ) nghĩa là bà, bà ngoại, bà lão, bà già.
おばあさん đọc là gì?
おばあさん đọc là おばあさん (romaji: obaasan).