TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đi qua tiếng Nhật là gì?

"đi qua" trong tiếng Nhật là 通り抜ける (とおりぬける) (động từ), 通過 (つうか) (danh từ), 通る (とおる) (động từ).

通(とお)り抜(ぬ)ける Động từ

とおりぬけるtōrinukeru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi qua.

  • 彼らは沼地を通り抜けた。 Họ đã đi qua đầm lầy.
  • 船はパナマ運河を通り抜けた。 Con tàu đi qua kênh đào Panama.

Xem đầy đủ từ "通り抜ける": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

通過(つうか) Danh từ

つうかtsūkaHán Việt: THÔNG QUAJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi qua.

  • 通過した車が私のコートに水をはねかけた。 Một chiếc xe đi qua đã té nước vào áo khoác của tôi.

Xem đầy đủ từ "通過": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

通(とお)る Động từ

とおるtōruJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi qua, chạy qua.

Xem đầy đủ từ "通る": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đi qua tiếng Nhật là gì?

"đi qua" trong tiếng Nhật là 通り抜ける (とおりぬける) (động từ), 通過 (つうか) (danh từ), 通る (とおる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.