TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Điều trị tiếng Nhật là gì?

"điều trị" trong tiếng Nhật là 治療 (ちりょう) (danh từ), 療法 (りょうほう) (danh từ), 治療法 (ちりょうほう) (danh từ).

治療(ちりょう) Danh từ

ちりょうchiryōHán Việt: TRỊ LIỆUJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điều trị, trị liệu.

  • 彼は自らの生涯をインドでの病人の治療に捧げるつもりだ。 Họ dự định sẽ cống hiến cuộc đời mình để điều trị cho bệnh nhân ở Ấn Độ.

Xem đầy đủ từ "治療": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

療法(りょうほう) Danh từ

りょうほうryōhōHán Việt: LIỆU PHÁP giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Liệu pháp, điều trị.

  • 癌の効果的な治療法はまだ発見されていない。 Hiện tại vẫn chưa tìm ra cách điều trị hiệu quả bệnh ung thư.

Xem đầy đủ từ "療法": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

治療法(ちりょうほう) Danh từ

ちりょうほうchiryōhōHán Việt: TRỊ LIỆU PHÁP giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cách điều trị, điều trị.

  • 癌の効果的な治療法はまだ発見されていない。 Hiện tại vẫn chưa tìm ra cách điều trị hiệu quả bệnh ung thư.

Xem đầy đủ từ "治療法": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

治癒(ちゆ) Danh từ

ちゆchiyu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điều trị.

Xem đầy đủ từ "治癒": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điều trị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Điều trị tiếng Nhật là gì?

"điều trị" trong tiếng Nhật là 治療 (ちりょう) (danh từ), 療法 (りょうほう) (danh từ), 治療法 (ちりょうほう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.