療養
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “liệu dưỡng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
療養 nghĩa là sự điều trị, sự điều dưỡng, điều dưỡng, điều trị.
Nghĩa của 療養
Danh từ
- Sự điều trị.
- Sự điều dưỡng.
Động từ
- Điều dưỡng.
- Điều trị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ recuperation; medical treatment
Câu hỏi thường gặp
療養 nghĩa là gì?
療養 (danh từ, động từ) nghĩa là sự điều trị, sự điều dưỡng, điều dưỡng, điều trị.
療養 đọc là gì?
療養 đọc là りょうよう (romaji: ryōyō).
Âm Hán Việt của 療養 là gì?
Âm Hán Việt của 療養 là "liệu dưỡng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.